dấu hai chấm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu câu có hình thức hai chấm dọc đặt liền nhau (:): Dấu hai chấm là một ký hiệu trong hệ thống dấu câu tiếng Việt, dùng để đánh dấu báo hiệu lời nói trực tiếp, lời giải thích, liệt kê hoặc sự liên kết giữa hai vế câu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong câu "Cô ấy nói: 'Tôi sẽ đến'", dấu hai chấm được dùng để báo hiệu lời nói trực tiếp.
- Anh ta liệt kê các món cần mua: gạo, dầu, rau và thịt.
- Hãy chú ý cách dùng dấu hai chấm trong văn bản hành chính.
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để giới thiệu lời dẫn trực tiếp: Dấu hai chấm thường đứng trước một câu trích dẫn nguyên văn.
- Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dạy: "Không có gì quý hơn độc lập, tự do".
Dùng để giới thiệu lời giải thích hoặc làm rõ ý: Dấu hai chấm báo hiệu phần sau sẽ giải thích, minh họa hoặc làm sáng tỏ cho phần trước.
- Cô ấy có một sở thích đặc biệt: sưu tập tem thư cổ.
Dùng để giới thiệu một danh sách liệt kê: Dấu hai chấm đứng trước khi liệt kê các thành phần, đối tượng.
- Tôi cần ba thứ sau: một cây bút, một quyển sổ và sự tập trung.
Dùng trong các quy ước, tỷ lệ hoặc thời gian (theo cách viết quốc tế): Trong các ký hiệu, dấu hai chấm dùng để ngăn cách các thành phần.
- Tỷ lệ pha trộn là 1:2.
- Thời gian bắt đầu là 14:30.
Biến thể và từ gần giống
- Dấu câu: Danh từ chung chỉ các ký hiệu như dấu chấm, dấu phẩy, dấu chấm hỏi, dấu hai chấm... dùng trong văn bản.
- Dấu chấm (.): Dấu câu kết thúc câu trần thuật.
- Dấu phẩy (,): Dấu câu dùng để ngăn cách các thành phần trong câu.
- Dấu chấm hỏi (?): Dấu câu kết thúc câu nghi vấn.
- Dấu chấm than (!): Dấu câu kết thúc câu cảm thán hoặc câu mệnh lệnh.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác: Đây là tên gọi cố định của một ký hiệu dấu câu. Có thể diễn đạt gián tiếp là "dấu hiệu báo trước lời dẫn" hoặc "ký hiệu liệt kê".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "Dấu hai chấm" là một danh từ chỉ ký hiệu, không có cấu trúc động từ + tiểu từ (phrasal verb) đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Không có thành ngữ tiếng Việt nào sử dụng trực tiếp cụm từ "dấu hai chấm".